cape canaveral

cape canaveral

A rocket launches from Cape Canaveral into the clear sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Một mũi đất cát (trước đây gọi là Mũi Kennedy) nhô ra Đại Tây Dương từ một hòn đảo chắn ngoài khơi bờ biển phía đông của Florida; địa điểm của một trung tâm NASA dành cho các chuyến bay vào vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (Cape Canaveral nổi tiếng với việc phóng nhiều sứ mệnh không gian.)
  • (Trung tâm Vũ trụ Kennedy của NASA nằm tại Cape Canaveral.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cape Canaveral" thường được dùng như một địa danh lịch sử khoa học, liên quan đến các chương trình thám hiểm không gian của Hoa Kỳ.
    • The Apollo 11 mission launched from Cape Canaveral. (Sứ mệnh Apollo 11 đã được phóng từ Cape Canaveral.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape Canaveral (không biến thể thông dụng), nhưng thường được nhắc đến cùng với Mũi Kennedy (tên từ năm 1963 đến 1973).
  • Trung tâm Vũ trụ Kennedy (Kennedy Space Center) cơ sở chính tại địa điểm này.
Từ đồng nghĩa
  • Mũi Kennedy (tên ).
  • Bãi phóng Cape Canaveral (Cape Canaveral Launch Site).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Cape Canaveral", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "From Cape Canaveral to the stars": Một cách nói ẩn dụ về sự khởi đầu của các chuyến bay vũ trụ.
    • His dream took him from Cape Canaveral to the stars. (Giấc mơ của anh ấy đã đưa anh từ Cape Canaveral đến các vì sao.)